Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

cost of living

danh từ
US/ˈkɑst ˈʌv ˈlɪvɪŋ/

chi phí sinh hoạt

the amount of money needed to buy basic things

Chi phí sinh hoạt tiếng Anh là cost of living, đọc là /ˈkɑst ˈʌv ˈlɪvɪŋ/.

Ví dụ

  • The cost of living in big cities is quite high.Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn khá cao.
  • High cost of living makes life hard for students.Chi phí sinh hoạt cao khiến cuộc sống của học sinh sinh viên khó khăn.

Cách phát âm cost of living

Phiên âm Mỹ/ˈkɑst ˈʌv ˈlɪvɪŋ/

Dạng từ của cost of living

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • high cost of living
  • rising cost of living

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).