Từ vựng Unit 2: Cuộc sống thành phố
19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
bustling tính từ nhộn nhịp, hối hảUS/ˈbʌsəlɪŋ/Downtown markets are always bustling on weekend mornings. Các khu chợ trung tâm luôn nhộn nhịp vào các buổi sáng cuối tuần.
-
commute động từ đi lại thường xuyên (đi làm, đi học)US/kəˈmjut/Many workers commute to the city centre by bus. Nhiều người lao động đi lại đến trung tâm thành phố bằng xe buýt.
-
overcrowded tính từ quá đông đúcUS/ˈoʊvərˌkraʊdɪd/Public buses are often overcrowded during rush hour. Xe buýt công cộng thường quá đông đúc trong giờ cao điểm.
-
rush hour danh từ giờ cao điểmUS/ˈrʌʃ ˈaʊər/Lan avoids driving her scooter during rush hour. Lan tránh lái xe máy vào giờ cao điểm.
-
cost of living danh từ chi phí sinh hoạtUS/ˈkɑst ˈʌv ˈlɪvɪŋ/The cost of living in big cities is quite high. Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn khá cao.
-
amenity danh từ tiện ích, tiện nghi công cộngUS/əˈmɛnəti/Local amenities include parks, shops and sports centres. Các tiện ích địa phương bao gồm công viên, cửa hàng và trung tâm thể thao.
-
traffic congestion danh từ sự ùn tắc giao thôngUS/ˈtræfɪk kənˈdʒɛstʃən/New bridges helped reduce traffic congestion in the district. Những cây cầu mới đã giúp giảm ùn tắc giao thông ở quận.
-
skyscraper danh từ tòa nhà chọc trờiUS/ˈskaɪˌskreɪpər/There is a tall skyscraper near my school. Có một tòa nhà chọc trời cao gần trường của tôi.
-
suburb danh từ ngoại ôUS/ˈsʌbərb/Lan lives in a quiet suburb of Da Nang. Lan sống ở một vùng ngoại ô yên bình của Đà Nẵng.
-
public transport danh từ giao thông công cộngUS/ˈpʌblɪk trænˈspɔrt/Using public transport helps decrease city air pollution. Sử dụng giao thông công cộng giúp giảm ô nhiễm không khí đô thị.
-
pedestrian danh từ người đi bộUS/pəˈdɛstriən/Cars must stop for pedestrians here. Ô tô phải dừng lại cho người đi bộ ở đây.
-
metropolis danh từ đô thị lớn, thành phố lớnUS/məˈtrɑpələs/Young graduates often move to the metropolis for jobs. Những cử nhân trẻ thường chuyển đến đô thị lớn để tìm việc làm.
-
lively tính từ sống động, sôi nổiUS/ˈlaɪvli/Street artists make the town square look very lively. Các nghệ sĩ đường phố làm cho quảng trường thị trấn trông rất sôi nổi.
-
convenient tính từ tiện lợi, thuận tiệnUS/kənˈvinjənt/It is convenient to have shops near home. Thật tiện lợi khi có các cửa hàng gần nhà.
-
pavement danh từ vỉa hèUS/ˈpeɪvmənt/Children should walk on the pavement. Trẻ em nên đi bộ trên vỉa hè.
-
exhaust fumes danh từ khí thải xe cộUS/ɪɡˈzɔst ˈfjumz/Exhaust fumes from cars worsen city air quality. Khí thải từ ô tô làm chất lượng không khí thành phố xấu đi.
-
underground danh từ hệ thống tàu điện ngầmUS/ˈʌndərˌɡraʊnd/Tom travels to his university by the underground daily. Tom đến trường đại học bằng tàu điện ngầm hàng ngày.
-
neighbourhood danh từ khu phố, vùng lân cậnUS/ˈneɪbərˌhʊd/My neighbourhood is very quiet and green. Khu phố của tôi rất yên tĩnh và nhiều cây xanh.
-
urban sprawl danh từ sự mở rộng đô thị mất kiểm soátUS/ˈɜrbən ˈsprɔl/Urban sprawl destroys valuable farmland around the metropolis. Sự mở rộng đô thị phá huỷ đất nông nghiệp quý giá quanh đại đô thị.
Lỗi thường gặp
- bustling: Tránh dùng nhầm giới từ: dùng 'bustling with' để chỉ nơi đông đúc thứ gì đó.
- rush hour: Dùng 'at rush hour' hoặc 'in the rush hour', tránh bỏ mạo từ khi dùng 'in'.
- amenity: Từ này hầu như luôn được dùng ở dạng số nhiều: amenities.
- traffic congestion: Congestion là danh từ không đếm được, không thêm s.
- suburb: Cần dùng giới từ 'in' khi nói 'in the suburbs', tránh dùng 'at'.
- public transport: Là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a'.
- lively: Đuôi '-ly' nhưng là tính từ, không phải trạng từ.
- pavement: Dùng giới từ 'on the pavement', không dùng 'in'.
- exhaust fumes: Thường dùng ở dạng số nhiều: exhaust fumes.
- underground: Khi chỉ hệ thống tàu ngầm ở Anh, thường có mạo từ: the underground.
- neighbourhood: Dễ nhầm lẫn giữa neighbourhood (khu phố) và neighbour (người hàng xóm).
- urban sprawl: Danh từ không đếm được, không dùng số nhiều.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.