Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

commute

động từ
US/kəˈmjut/

đi lại thường xuyên (đi làm, đi học)

to travel regularly between work and home

Đi lại thường xuyên tiếng Anh là commute, đọc là /kəˈmjut/.

Ví dụ

  • Many workers commute to the city centre by bus.Nhiều người lao động đi lại đến trung tâm thành phố bằng xe buýt.
  • It takes Lan forty minutes to commute each day.Lan mất bốn mươi phút đi lại mỗi ngày.

Cách phát âm commute

Phiên âm Mỹ/kəˈmjut/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ commuted đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của commute

Quá khứcommuted
Quá khứ phân từcommuted
V-ingcommuting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

commute đi với giới từ gì?

  • commute toShe commutes to school by bus.Cô ấy đi lại tới trường bằng xe buýt.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • commute to work
  • commute by train

Họ từ

  • commuter (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).