Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

cap

danh từ
US/ˈkæp/

mũ lưỡi trai

a small hat with a curved front

Mũ lưỡi trai tiếng Anh là cap, đọc là /ˈkæp/.

Ví dụ

  • Minh has a green cap.Minh có một chiếc mũ lưỡi trai xanh.
  • The cap is on the bed.Chiếc mũ ở trên giường.

Cách phát âm cap

Phiên âm Mỹ/ˈkæp/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • green cap
  • baseball cap

Lỗi hay gặp

Cap là mũ có lưỡi trai phía trước, khác hat rộng vành.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).