Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 15: Ở cửa hàng quần áo

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • shirt danh từ áo sơ mi
    US/ˈʃɜrt/
    The shirt is white. Chiếc áo màu trắng.
  • T-shirt danh từ áo thun
    US/ˈti ˈʃɜrt/
    Look at my red T-shirt. Hãy nhìn chiếc áo thun đỏ của tôi.
  • hat danh từ mũ, nón
    US/ˈhæt/
    A yellow hat. Một chiếc mũ màu vàng.
  • cap danh từ mũ lưỡi trai
    US/ˈkæp/
    Minh has a green cap. Minh có một chiếc mũ lưỡi trai xanh.
  • dress danh từ váy liền thân
    US/ˈdrɛs/
    Mai has a pink dress. Mai có một chiếc váy hồng.
  • skirt danh từ chân váy
    US/ˈskɜrt/
    She likes the red skirt. Cô ấy thích chiếc chân váy đỏ.
  • shoes danh từ đôi giày
    US/ˈʃuz/
    These shoes are black. Đôi giày này màu đen.
  • socks danh từ đôi tất, đôi vớ
    US/ˈsɑks/
    My socks are white. Tất của tôi màu trắng.
  • shorts danh từ quần đùi, quần soóc
    US/ˈʃɔrts/
    Nam wears brown shorts. Nam mặc quần đùi màu nâu.
  • trousers danh từ quần dài
    US/ˈtraʊzərz/
    My trousers are blue. Quần dài của tôi màu xanh dương.
  • jacket danh từ áo khoác ngắn
    US/ˈdʒækət/
    Zip up your jacket. Kéo khóa áo khoác lại đi.
  • coat danh từ áo khoác dài, áo choàng
    US/ˈkoʊt/
    I wear a big coat. Tôi mặc một chiếc áo khoác to.
  • boots danh từ đôi ủng, giày cao cổ
    US/ˈbuts/
    Wear strong boots for the walk. Hãy mang ủng chắc chắn để đi bộ.
  • shop danh từ cửa hàng
    US/ˈʃɑp/
    I see a toy shop. Tôi thấy một cửa hàng đồ chơi.
  • wear động từ mặc, đi (giày, tất)
    US/ˈwɛr/
    I wear a blue shirt. Tôi mặc một chiếc áo sơ mi xanh.
  • put on cụm từ mặc vào, đeo vào
    US/ˈpʊt ˈɑn/
    Put on your warm coat. Mặc áo khoác ấm vào đi.
  • big tính từ to, lớn
    US/ˈbɪɡ/
    Our school is big. Trường chúng mình to.
  • small tính từ nhỏ, bé
    US/ˈsmɔl/
    The desk is small. Cái bàn học nhỏ.
  • new tính từ mới
    US/ˈnu/
    This is our new friend. Đây là người bạn mới của chúng mình.
  • clothes danh từ quần áo
    US/ˈkloʊðz/
    Mai likes buying new clothes. Mai thích mua quần áo mới.

Lỗi thường gặp

  • T-shirt: Cần viết có gạch nối ở giữa: T-shirt.
  • cap: Cap là mũ có lưỡi trai phía trước, khác hat rộng vành.
  • dress: Dress là váy liền cả thân trên, khác skirt là chân váy.
  • skirt: Dễ nhầm skirt (chân váy) với dress (váy liền).
  • shoes: Thường dùng số nhiều 'shoes' vì đi theo đôi.
  • socks: Luôn dùng số nhiều 'socks' khi chỉ một đôi.
  • shorts: Từ luôn ở dạng số nhiều có đuôi 's'.
  • trousers: Trousers luôn chia ở dạng số nhiều.
  • jacket: Jacket là áo khoác ngắn ngang hông, khác coat dài.
  • coat: Coat thường dài và dày hơn jacket.
  • boots: Luôn dùng dạng số nhiều 'boots' khi chỉ một đôi.
  • wear: Tránh nhầm 'wear' (trạng thái mặc) và 'put on' (hành động mặc vào).
  • put on: 'Put on' chỉ hành động đang mặc vào, 'wear' chỉ trạng thái đang mặc.
  • big: Đứng trước danh từ hoặc đứng sau 'to be'.
  • small: Tránh nhầm âm cuối /l/ thành âm /n/.
  • clothes: 'Clothes' luôn ở dạng số nhiều, động từ theo sau chia ở số nhiều.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).