Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

coat

danh từ
US/ˈkoʊt/

áo khoác dài, áo choàng

a long piece of clothing for cold days

Áo khoác dài tiếng Anh là coat, đọc là /ˈkoʊt/.

Ví dụ

  • I wear a big coat.Tôi mặc một chiếc áo khoác to.
  • The coat is very soft.Chiếc áo khoác rất mềm.

Cách phát âm coat

Phiên âm Mỹ/ˈkoʊt/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • big coat
  • winter coat

Lỗi hay gặp

Coat thường dài và dày hơn jacket.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).