Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

chopsticks

danh từ
US/ˈtʃɑpˌstɪks/

đôi đũa

two thin sticks used for eating

Đôi đũa tiếng Anh là chopsticks, đọc là /ˈtʃɑpˌstɪks/.

Ví dụ

  • These chopsticks are long.Đôi đũa này dài.
  • I can use chopsticks.Em biết dùng đũa.

Cách phát âm chopsticks

Phiên âm Mỹ/ˈtʃɑpˌstɪks/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • a pair of chopsticks

Lỗi hay gặp

Luôn dùng dạng số nhiều 'chopsticks' cho đôi đũa.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).