Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 15: Bên bàn ăn

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • table danh từ cái bàn
    US/ˈteɪbəl/
    The book is on the table. Quyển sách ở trên bàn.
  • chair danh từ ghế
    US/ˈtʃɛr/
    Sit on the chair. Ngồi lên ghế đi.
  • bowl danh từ cái bát, cái tô
    US/ˈboʊl/
    Pass me that bowl. Đưa cho mình cái bát đó.
  • plate danh từ cái đĩa
    US/ˈpleɪt/
    Fish is on the plate. Cá ở trên đĩa.
  • spoon danh từ cái thìa, cái muỗng
    US/ˈspun/
    Hold the spoon well. Cầm thìa cho chắc.
  • fork danh từ cái nĩa, cái dĩa
    US/ˈfɔrk/
    Use a fork, Nam. Dùng nĩa đi Nam.
  • chopsticks danh từ đôi đũa
    US/ˈtʃɑpˌstɪks/
    These chopsticks are long. Đôi đũa này dài.
  • cup danh từ cái cốc, cái tách
    US/ˈkʌp/
    Drink from this cup. Uống từ cái cốc này.
  • rice danh từ cơm, gạo
    US/ˈraɪs/
    I like warm rice. Em thích cơm nóng.
  • meat danh từ thịt
    US/ˈmit/
    The meat is good. Thịt rất ngon.
  • fish danh từ cá
    US/ˈfɪʃ/
    We have fish today. Hôm nay nhà mình có cá.
  • soup danh từ món canh, súp
    US/ˈsup/
    The soup is hot. Bát canh đang nóng.
  • vegetable danh từ rau củ
    US/ˈvɛdʒtəbəl/
    Green vegetables have many good vitamins. Rau xanh chứa nhiều vitamin tốt.
  • water danh từ nước uống
    US/ˈwɔtər/
    Drink some water. Uống chút nước đi.
  • eat động từ ăn
    US/ˈit/
    Eat your food, Tom. Ăn thức ăn đi Tom.
  • drink động từ uống
    US/ˈdrɪŋk/
    Drink your milk, Lan. Uống sữa đi Lan.
  • hungry tính từ đói bụng
    US/ˈhʌŋɡri/
    I am very hungry. Em rất đói.
  • thirsty tính từ khát nước
    US/ˈθɜrsti/
    The boy is thirsty. Cậu bé đang khát.
  • full tính từ no bụng
    US/ˈfʊl/
    I am full now. Bây giờ em no rồi.
  • delicious tính từ ngon miệng
    US/dɪˈlɪʃəs/
    This soup is delicious. Món súp này rất ngon.

Lỗi thường gặp

  • chopsticks: Luôn dùng dạng số nhiều 'chopsticks' cho đôi đũa.
  • rice: Là danh từ không đếm được, không thêm 's'.
  • soup: Danh từ không đếm được, dùng 'eat' hoặc 'have soup'.
  • vegetable: Danh từ đếm được, dùng dạng số nhiều "vegetables" khi nói chung.
  • water: Danh từ không đếm được, không dùng 'a water'.
  • delicious: 'Delicious' mang nghĩa rất ngon, tránh dùng với 'very'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).