Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 11: Our Greener World
20 từ có phiên âm Anh–Mỹ, nghe phát âm và ví dụ. Học theo danh sách, lật flashcard, rồi làm kiểm tra nhanh 10 câu.
-
reduce động từ A2 giảm bớt, làm giảmUS/rəˈdus/We can reduce plastic waste by carrying our own bags. Chúng ta có thể giảm rác thải nhựa bằng cách tự mang túi.
-
reuse động từ A2 tái sử dụngUS/riˈjus/My sister reuses glass jars to store small items. Chị tôi tái sử dụng các lọ thủy tinh để đựng đồ nhỏ.
-
recycle động từ A2 tái chếUS/riˈsaɪkəl/We collect empty bottles and send them away to recycle. Chúng tôi thu gom chai rỗng và gửi chúng đi để tái chế.
-
environment danh từ A2 môi trườngUS/ɪnˈvaɪrənmənt/Students plant trees to protect the local environment. Học sinh trồng cây để bảo vệ môi trường địa phương.
-
pollute động từ A2 làm ô nhiễmUS/pəˈlut/Factories should not pollute the river with chemical waste. Các nhà máy không nên làm ô nhiễm dòng sông bằng chất thải hóa học.
-
pollution danh từ A2 sự ô nhiễmUS/pəˈluʃən/Air pollution causes health problems for many city children. Ô nhiễm không khí gây ra vấn đề sức khỏe cho nhiều trẻ em thành phố.
-
rubbish danh từ A2 rácUS/ˈrʌbɪʃ/People avoid throwing rubbish out on the first day of Tet. Mọi người tránh vứt rác ra ngoài vào ngày đầu Tết.
-
bin danh từ A1 thùng rácUS/ˈbɪn/There is a recycling bin near the school gate. Có một thùng tái chế ở gần cổng trường.
-
bottle danh từ A1 chai, lọUS/ˈbɑtəl/Minh brings a water bottle from home every day. Minh mang theo một chai nước từ nhà mỗi ngày.
-
plastic danh từ A1 chất dẻo, nhựaUS/ˈplæstɪk/This toy car is made of cheap plastic. Chiếc ô tô đồ chơi này được làm bằng nhựa rẻ tiền.
-
protect động từ A2 bảo vệUS/prəˈtɛkt/We must protect wild animals in forests. Chúng ta phải bảo vệ động vật hoang dã trong rừng.
-
save động từ A1 tiết kiệm, bảo vệUS/ˈseɪv/Turn off taps to save clean water. Hãy khóa vòi nước để tiết kiệm nước sạch.
-
plant động từ preA1 trồngUS/ˈplænt/We plant small flowers. Chúng tôi trồng những bông hoa nhỏ.
-
energy danh từ A2 năng lượng, sức lựcUS/ˈɛnərdʒi/Healthy food gives you energy for the day. Thức ăn lành mạnh cung cấp cho bạn năng lượng cho cả ngày.
-
electricity danh từ A2 điện, điện năngUS/ɪˌlɛkˈtrɪsəti/Wind can produce electricity for our town. Gió có thể tạo ra điện cho thị trấn chúng ta.
-
tap danh từ A2 vòi nướcUS/ˈtæp/Please turn off the tap while brushing your teeth. Làm ơn hãy khóa vòi nước trong khi đánh răng.
-
bulb danh từ A2 bóng đènUS/ˈbʌlb/We bought low-energy bulbs for all rooms. Chúng tôi đã mua bóng đèn tiết kiệm năng lượng cho tất cả các phòng.
-
can động từ A1 có thểUS/ˈkæn/Mai can swim very fast. Mai có thể bơi rất nhanh.
-
clean động từ preA1 lau, dọn sạchUS/ˈklin/Clean the pot, please. Làm ơn rửa cái nồi đi.
-
green tính từ preA1 màu xanh lá câyUS/ˈɡrin/It is a green leaf. Đó là một chiếc lá màu xanh.
Lỗi thường gặp
- reduce: Thường quên rằng reduce đi trực tiếp với danh từ, không cần giới từ sau nó.
- reuse: Dễ nhầm reuse (dùng lại nguyên dạng) với recycle (xử lý chế biến thành món mới).
- recycle: Tránh nhầm với 'reuse' (dùng lại nguyên trạng); 'recycle' là quy trình xử lý thành đồ mới.
- environment: Thường quên mạo từ 'the' khi nói về môi trường sống tự nhiên chung chung.
- pollution: Là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a' hay thêm 's'.
- rubbish: Danh từ không đếm được trong Anh-Anh, không dùng 'a rubbish' hay 'rubbishes'.
- protect: Thường đi kèm giới từ 'from' hoặc 'against', không dùng 'with'.
- electricity: Từ này không đếm được, không dùng 'an electricity'.
- tap: Dùng cụm 'turn off/on the tap', không dùng 'close/open the tap'.
- can: Sau can dùng động từ nguyên thể không to.
- green: Dễ nhầm với 'blue' (xanh da trời) khi dịch sang tiếng Việt.
Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.