danh từ
A2
/ˈsaɪkəlɪŋ/
the sport or activity of riding a bicycle
- Cycling is a great way to explore the countryside.Đạp xe là một cách tuyệt vời để khám phá vùng quê.
- They go cycling around West Lake every Saturday.Họ đi đạp xe quanh Hồ Tây vào mỗi thứ Bảy.
- cycle (verb)
- cyclist (noun)
Dùng 'go cycling', không dùng 'play cycling'.
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.