Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

glue

danh từ
US/ˈɡlu/

keo dán, hồ dán

sticky substance used to join things together

Keo dán tiếng Anh là glue, đọc là /ˈɡlu/.

Ví dụ

  • Put some glue on the paper.Bôi một ít keo lên giấy.
  • This is my glue.Đây là hồ dán của tôi.

Cách phát âm glue

Phiên âm Mỹ/ˈɡlu/ Số âm tiết1

Dạng từ của glue

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • stick with glue
  • use glue

Họ từ

  • glue (v)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).