Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

congestion

danh từ
US/kənˈdʒɛstʃən/

sự ùn tắc

a crowded condition that slows down movement

Sự ùn tắc tiếng Anh là congestion, đọc là /kənˈdʒɛstʃən/.

Ví dụ

  • Traffic congestion wastes time and pollutes the air.Ùn tắc giao thông gây lãng phí thời gian và làm ô nhiễm không khí.
  • New bypass roads help reduce city centre congestion.Các tuyến đường tránh mới giúp giảm tắc nghẽn ở trung tâm thành phố.

Cách phát âm congestion

Phiên âm Mỹ/kənˈdʒɛstʃən/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • traffic congestion
  • reduce congestion
  • cause congestion

Họ từ

  • congested (adj)

Lỗi hay gặp

Là danh từ không đếm được khi nói về giao thông, không thêm 's'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).