Từ vựng Unit 4: Đô thị hoá
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
urbanisation danh từ quá trình đô thị hóaUS/ˌɜrbənəˈzeɪʃən/Rapid urbanisation creates high demand for new housing. Đô thị hóa nhanh chóng tạo ra nhu cầu lớn về nhà ở mới.
-
infrastructure danh từ cơ sở hạ tầngUS/ˌɪnfrəˈstrʌktʃər/Modern infrastructure helps future cities run much faster. Cơ sở hạ tầng hiện đại giúp các thành phố tương lai vận hành nhanh hơn nhiều.
-
overcrowded tính từ quá đông đúcUS/ˈoʊvərˌkraʊdɪd/Public buses are often overcrowded during rush hour. Xe buýt công cộng thường quá đông đúc trong giờ cao điểm.
-
slum danh từ khu ổ chuộtUS/ˈslʌm/Many poor migrants live in this riverside slum. Nhiều người di cư nghèo sống ở khu ổ chuột ven sông này.
-
migrate động từ di cưUS/ˈmaɪˌɡreɪt/Young graduates migrate to big cities for work. Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp di cư tới thành phố lớn để làm việc.
-
congestion danh từ sự ùn tắcUS/kənˈdʒɛstʃən/Traffic congestion wastes time and pollutes the air. Ùn tắc giao thông gây lãng phí thời gian và làm ô nhiễm không khí.
-
industrialisation danh từ sự công nghiệp hóaUS/ˌɪnˌdʌstriəlɪˈzeɪʃən/Industrialisation brought modern factories to this province. Công nghiệp hóa đã mang lại các nhà máy hiện đại cho tỉnh này.
-
metropolis danh từ đô thị lớn, thành phố lớnUS/məˈtrɑpələs/Young graduates often move to the metropolis for jobs. Những cử nhân trẻ thường chuyển đến đô thị lớn để tìm việc làm.
-
sprawl danh từ sự mở rộng tràn lanUS/ˈsprɔl/Urban sprawl destroys forests around the old town. Sự mở rộng đô thị tràn lan phá hủy các cánh rừng quanh thị trấn cũ.
-
sanitation danh từ vệ sinh môi trườngUS/ˌsænəˈteɪʃən/Clean water and sanitation prevent deadly diseases. Nước sạch và vệ sinh môi trường ngăn ngừa các dịch bệnh chết người.
-
resident danh từ cư dânUS/ˈrɛzɪdənt/Local residents gathered to plant trees. Cư dân địa phương đã tụ họp để trồng cây.
-
affordable tính từ giá cả phải chăng, vừa túi tiềnUS/əˈfɔrdəbəl/This small hotel offers very affordable prices for students. Khách sạn nhỏ này cung cấp mức giá rất phải chăng cho học sinh.
-
prosperous tính từ thịnh vượngUS/ˈprɑspərəs/Nations work together to build prosperous future for citizens. Các quốc gia cùng nhau xây dựng tương lai thịnh vượng cho công dân.
-
amenity danh từ tiện ích, tiện nghi công cộngUS/əˈmɛnəti/Local amenities include parks, shops and sports centres. Các tiện ích địa phương bao gồm công viên, cửa hàng và trung tâm thể thao.
-
suburb danh từ ngoại ôUS/ˈsʌbərb/Lan lives in a quiet suburb of Da Nang. Lan sống ở một vùng ngoại ô yên bình của Đà Nẵng.
-
commute động từ đi lại thường xuyên (đi làm, đi học)US/kəˈmjut/Many workers commute to the city centre by bus. Nhiều người lao động đi lại đến trung tâm thành phố bằng xe buýt.
-
livable tính từ đáng sốngUS/ˈlɪvəbəl/Good public transport makes this city much more livable. Giao thông công cộng tốt làm cho thành phố này đáng sống hơn nhiều.
-
unemployment danh từ tình trạng thất nghiệpUS/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/High unemployment affects many university graduates today. Tình trạng thất nghiệp cao ảnh hưởng đến nhiều sinh viên tốt nghiệp ngày nay.
-
density danh từ mật độUS/ˈdɛnsəti/High population density causes pressure on power grids. Mật độ dân số cao gây áp lực lên lưới điện.
-
sustainable tính từ bền vữngUS/səˈsteɪnəbəl/The town promotes sustainable farming methods to protect soil. Thị trấn thúc đẩy các phương pháp canh tác bền vững để bảo vệ đất.
Lỗi thường gặp
- urbanisation: Tránh nhầm với 'urbanism' (lối sống hoặc quy hoạch đô thị).
- infrastructure: Là danh từ không đếm được, tránh dùng dạng số nhiều 'infrastructures'.
- migrate: Tránh nhầm với 'immigrate' (chuyển hẳn sang quốc gia khác để định cư).
- congestion: Là danh từ không đếm được khi nói về giao thông, không thêm 's'.
- sanitation: Là danh từ không đếm được, thường chỉ các hệ thống xử lý rác/nước thải công cộng.
- resident: Dễ nhầm với 'residence' (nơi cư trú, nhà ở).
- amenity: Từ này hầu như luôn được dùng ở dạng số nhiều: amenities.
- suburb: Cần dùng giới từ 'in' khi nói 'in the suburbs', tránh dùng 'at'.
- livable: Có hai cách viết hợp lệ: 'livable' (Mỹ) hoặc 'liveable' (Anh).
- unemployment: Không nhầm lẫn danh từ 'unemployment' (nạn thất nghiệp) với tính từ 'unemployed' (bị thất nghiệp).
- density: Khi kết hợp thường dùng dạng ghép 'population density' chứ không dùng 'density of population'.
- sustainable: Nhầm nghĩa với 'long-lasting' (lâu bền về thời gian đơn thuần).
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.