Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

industrialisation

danh từ
US/ˌɪnˌdʌstriəlɪˈzeɪʃən/

sự công nghiệp hóa

the development of industry on a large scale

Công nghiệp hóa tiếng Anh là industrialisation, đọc là /ˌɪnˌdʌstriəlɪˈzeɪʃən/.

Ví dụ

  • Industrialisation brought modern factories to this province.Công nghiệp hóa đã mang lại các nhà máy hiện đại cho tỉnh này.
  • Fast industrialisation can damage local water resources.Công nghiệp hóa nhanh có thể làm tổn hại nguồn nước địa phương.

Cách phát âm industrialisation

Phiên âm Mỹ/ˌɪnˌdʌstriəlɪˈzeɪʃən/

Dạng từ của industrialisation

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • rapid industrialisation
  • process of industrialisation
  • pace of industrialisation

Họ từ

  • industrialise (verb)
  • industrial (adj)
  • industry (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).