Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

infrastructure

danh từ
US/ˌɪnfrəˈstrʌktʃər/

cơ sở hạ tầng

basic systems like transport and power that serve an area

Cơ sở hạ tầng tiếng Anh là infrastructure, đọc là /ˌɪnfrəˈstrʌktʃər/.

Ví dụ

  • Modern infrastructure helps future cities run much faster.Cơ sở hạ tầng hiện đại giúp các thành phố tương lai vận hành nhanh hơn nhiều.
  • The government invests in transport infrastructure to prevent delays.Chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông để ngăn chặn tình trạng chậm trễ.

Cách phát âm infrastructure

Phiên âm Mỹ/ˌɪnfrəˈstrʌktʃər/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • modern infrastructure
  • transport infrastructure

Lỗi hay gặp

Là danh từ không đếm được, tránh dùng dạng số nhiều 'infrastructures'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).