Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

density

danh từ
US/ˈdɛnsəti/

mật độ

how crowded or packed people or things are

Mật độ tiếng Anh là density, đọc là /ˈdɛnsəti/.

Ví dụ

  • High population density causes pressure on power grids.Mật độ dân số cao gây áp lực lên lưới điện.
  • This district has a lower density of buildings.Quận này có mật độ công trình xây dựng thấp hơn.

Cách phát âm density

Phiên âm Mỹ/ˈdɛnsəti/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của density

Số nhiềudensities

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • population density
  • high density
  • low density

Họ từ

  • dense (adj)
  • densely (adv)

Lỗi hay gặp

Khi kết hợp thường dùng dạng ghép 'population density' chứ không dùng 'density of population'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).