Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

contest

danh từ
US/ˈkɑntɛst/

cuộc thi

a game people try to win

Cuộc thi tiếng Anh là contest, đọc là /ˈkɑntɛst/.

Ví dụ

  • Nam joins the English speaking contest.Nam tham gia cuộc thi nói tiếng Anh.
  • Who won the drawing contest?Ai đã thắng cuộc thi vẽ tranh vậy?

Cách phát âm contest

Phiên âm Mỹ/ˈkɑntɛst/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • singing contest
  • join a contest

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).