Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 13: Những ngày đặc biệt

15 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • event danh từ sự kiện, nội dung thi đấu
    US/ɪˈvɛnt/
    Sports day is a fun event. Ngày hội thể thao là một sự kiện vui vẻ.
  • present danh từ món quà
    US/ˈprɛzənt/
    I get a nice present from Lan. Tôi nhận một món quà đẹp từ Lan.
  • perform động từ biểu diễn
    US/pərˈfɔrm/
    The students will perform a traditional dance tomorrow. Các học sinh sẽ biểu diễn một điệu múa truyền thống vào ngày mai.
  • contest danh từ cuộc thi
    US/ˈkɑntɛst/
    Nam joins the English speaking contest. Nam tham gia cuộc thi nói tiếng Anh.
  • stage danh từ sân khấu
    US/ˈsteɪdʒ/
    Singers walked onto the stage together. Các ca sĩ cùng nhau bước lên sân khấu.
  • wish động từ chúc, ước
    US/ˈwɪʃ/
    I wish my parents good health and long life. Con chúc bố mẹ nhiều sức khỏe và sống lâu.
  • snack danh từ bữa ăn nhẹ, đồ ăn vặt
    US/ˈsnæk/
    Mai has a healthy snack after school. Mai ăn nhẹ lành mạnh sau giờ học.
  • birthday danh từ ngày sinh nhật
    US/ˈbɜrθˌdeɪ/
    Today is my ninth birthday. Hôm nay là sinh nhật lần thứ chín của tôi.
  • holiday danh từ kỳ nghỉ
    US/ˈhɑləˌdeɪ/
    Our summer holiday starts in June. Kỳ nghỉ hè của chúng mình bắt đầu vào tháng Sáu.
  • cake danh từ bánh ngọt
    US/ˈkeɪk/
    A big cake. Một chiếc bánh lớn.
  • lantern danh từ đèn lồng
    US/ˈlæntərn/
    Children carried star lanterns along the village road. Trẻ em rước đèn ông sao dọc con đường làng.
  • flower danh từ bông hoa
    US/ˈflaʊər/
    A red flower. Một bông hoa màu đỏ.
  • dance động từ nhảy múa
    US/ˈdæns/
    They dance together. Họ nhảy múa cùng nhau.
  • family danh từ gia đình
    US/ˈfæməli/
    I love my family. Tôi yêu gia đình mình.
  • clap động từ vỗ tay
    US/ˈklæp/
    Clap your hands! Vỗ tay nào!

Lỗi thường gặp

  • wish: Cấu trúc lời chúc trực tiếp: 'wish + someone + noun' (ví dụ: wish you luck).
  • birthday: Tránh quên giới từ 'on' khi nói về ngày sinh nhật.
  • holiday: Tránh nhầm giới từ: dùng 'on holiday', không dùng 'in holiday'.
  • flower: Dùng 'a flower' cho một bông hoa và 'flowers' cho nhiều bông hoa.
  • dance: Tránh nhầm phát âm đuôi ce thành âm ch.
  • family: Tránh quên phát âm âm đuôi /li/.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).