Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

employ

động từ
US/ɛmˈplɔɪ/

thuê, tuyển dụng

to pay someone to work for you

Thuê tiếng Anh là employ, đọc là /ɛmˈplɔɪ/.

Ví dụ

  • The factory employs more than two hundred local workers.Nhà máy thuê hơn hai trăm công nhân địa phương.
  • They want to employ an assistant for the shop.Họ muốn thuê một trợ lý cho cửa hàng.

Cách phát âm employ

Phiên âm Mỹ/ɛmˈplɔɪ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ employed đọc đuôi /d/.

Dạng từ của employ

Quá khứemployed
Quá khứ phân từemployed
V-ingemploying

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • employ staff
  • employ workers

Họ từ

  • employer (noun)
  • employee (noun)
  • employment (noun)

Lỗi hay gặp

Nhầm 'employer' (người sử dụng lao động) và 'employee' (người làm thuê).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).