Từ vựng Unit 12: Lựa chọn nghề nghiệp
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
career danh từ sự nghiệp, nghề nghiệpUS/kərˈɪr/Minh wants to pursue a career in computer science. Minh muốn theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học máy tính.
-
profession danh từ nghề, nghề nghiệp chuyên mônUS/prəˈfɛʃən/Teaching is a very respected profession in our country. Giáo viên là một nghề rất được kính trọng ở nước ta.
-
qualification danh từ bằng cấp, chứng chỉ chuyên mônUS/ˌkwɑləfəˈkeɪʃən/You need good qualifications to get this job. Bạn cần có bằng cấp tốt để nhận được công việc này.
-
apprentice danh từ người học nghềUS/əˈprɛntəs/Tom works as an apprentice at a car workshop. Tom làm việc như một người học nghề tại xưởng ô tô.
-
internship danh từ kỳ thực tậpUS/ˈɪntərnˌʃɪp/Lan finished a summer internship at a local bank. Lan đã hoàn thành kỳ thực tập mùa hè tại một ngân hàng địa phương.
-
apply động từ nộp đơn, ứng tuyểnUS/əˈplaɪ/Nam decided to apply for that new position. Nam quyết định nộp đơn ứng tuyển cho vị trí mới đó.
-
interviewer danh từ người phỏng vấnUS/ˈɪntərˌvjuər/The interviewer asked about my communication skills. Người phỏng vấn đã hỏi về kỹ năng giao tiếp của tôi.
-
salary danh từ tiền lương (theo tháng/năm)US/ˈsæləri/The company offers a high salary for skilled workers. Công ty trả mức lương cao cho các lao động lành nghề.
-
colleague danh từ đồng nghiệpUS/ˈkɑliɡ/Minh gets on well with all his colleagues. Minh hòa thuận với tất cả đồng nghiệp của mình.
-
overtime danh từ giờ làm thêm, việc làm thêm giờUS/ˈoʊvərˌtaɪm/Staff often work overtime during the busy holiday season. Nhân viên thường làm thêm giờ trong mùa nghỉ lễ bận rộn.
-
stressful tính từ căng thẳng, gây áp lựcUS/ˈstrɛsfəl/Being a doctor can be a very stressful job. Làm bác sĩ có thể là một công việc rất căng thẳng.
-
rewarding tính từ bổ ích, đáng làmUS/rɪˈwɔrdɪŋ/Helping children learn is a deeply rewarding experience. Giúp trẻ em học tập là một trải nghiệm rất đáng làm.
-
creative tính từ sáng tạoUS/kriˈeɪtɪv/The art teacher has many creative ideas. Giáo viên mỹ thuật có nhiều ý tưởng sáng tạo.
-
adaptable tính từ dễ thích nghiUS/əˈdæptəbəl/Successful workers must be adaptable in modern offices. Những người lao động thành công phải biết thích nghi trong môi trường văn phòng hiện đại.
-
promote động từ thăng chức, đề bạtUS/prəˈmoʊt/The manager decided to promote Mai after six months. Người quản lý đã quyết định thăng chức cho Mai sau sáu tháng.
-
resign động từ từ chức, xin thôi việcUS/rɪˈzaɪn/He chose to resign because of poor working conditions. Anh ấy đã chọn từ chức vì điều kiện làm việc kém.
-
employ động từ thuê, tuyển dụngUS/ɛmˈplɔɪ/The factory employs more than two hundred local workers. Nhà máy thuê hơn hai trăm công nhân địa phương.
-
unemployed tính từ thất nghiệpUS/ˌʌnɛmˈplɔɪd/He was unemployed for three months after leaving school. Anh ấy đã thất nghiệp ba tháng sau khi rời ghế nhà trường.
-
full-time tính từ toàn thời gianUS/ˈfʊl ˈtaɪm/She is looking for a stable full-time position. Cô ấy đang tìm kiếm một vị trí toàn thời gian ổn định.
-
part-time tính từ bán thời gianUS/ˈpɑrt ˈtaɪm/Many students do part-time work to pay their fees. Nhiều học sinh làm việc bán thời gian để trả học phí.
Lỗi thường gặp
- career: Tránh nhầm 'career' (sự nghiệp dài hạn) với 'job' (công việc cụ thể hàng ngày).
- profession: 'Profession' thường chỉ công việc đòi hỏi bằng cấp cao như bác sĩ, luật sư.
- internship: Dùng 'do an internship' thay vì 'make an internship'.
- apply: Dùng 'apply for a job', không dùng 'apply a job'.
- interviewer: Tránh nhầm 'interviewer' (người hỏi) với 'interviewee' (người trả lời phỏng vấn).
- salary: 'Salary' là lương tháng/năm cố định, 'wage' là lương trả theo giờ hoặc tuần.
- overtime: Dùng 'work overtime', không cần giới từ 'in' hay 'at'.
- stressful: Dùng 'stressful' cho công việc/tình huống, 'stressed' cho cảm xúc của người.
- promote: Thường dùng dạng bị động 'be promoted' khi nói ai đó được thăng chức.
- resign: Dùng 'resign from a job/post', không dùng 'resign of'.
- employ: Nhầm 'employer' (người sử dụng lao động) và 'employee' (người làm thuê).
- unemployed: Dùng cụm 'the unemployed' để chỉ 'những người thất nghiệp'.
- full-time: Có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ: 'full-time job'.
- part-time: Có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ: 'part-time job'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.