Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

apprentice

danh từ
US/əˈprɛntəs/

người học nghề

someone learning an art or trade from a skilled worker

Người học nghề tiếng Anh là apprentice, đọc là /əˈprɛntəs/.

Ví dụ

  • Tom works as an apprentice at a car workshop.Tom làm việc như một người học nghề tại xưởng ô tô.
  • The young apprentice learns practical skills every day.Người học nghề trẻ học các kỹ năng thực tế mỗi ngày.

Cách phát âm apprentice

Phiên âm Mỹ/əˈprɛntəs/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều apprentices đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của apprentice

Số nhiềuapprentices

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • work as an apprentice
  • skilled apprentice

Họ từ

  • apprenticeship (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).