Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

colleague

danh từ
US/ˈkɑliɡ/

đồng nghiệp

a person that you work with in a job

Đồng nghiệp tiếng Anh là colleague, đọc là /ˈkɑliɡ/.

Ví dụ

  • Minh gets on well with all his colleagues.Minh hòa thuận với tất cả đồng nghiệp của mình.
  • My colleague helped me finish the project on time.Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi hoàn thành dự án đúng hạn.

Cách phát âm colleague

Phiên âm Mỹ/ˈkɑliɡ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều colleagues đọc đuôi /z/.

Dạng từ của colleague

Số nhiềucolleagues

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • work colleague
  • close colleague

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).