Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

apply

động từ
US/əˈplaɪ/

nộp đơn, ứng tuyển

to ask officially for a job or a course place

Nộp đơn tiếng Anh là apply, đọc là /əˈplaɪ/.

Ví dụ

  • Nam decided to apply for that new position.Nam quyết định nộp đơn ứng tuyển cho vị trí mới đó.
  • Over fifty people applied for the office job.Hơn năm mươi người đã ứng tuyển cho công việc văn phòng.

Cách phát âm apply

Phiên âm Mỹ/əˈplaɪ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ applied đọc đuôi /d/.

Dạng từ của apply

Quá khứapplied
Quá khứ phân từapplied
V-ingapplying

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

apply đi với giới từ gì?

  • apply forNam will apply for a summer job tomorrow.Nam sẽ nộp đơn xin việc làm hè vào ngày mai.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • apply for a job
  • apply in person

Họ từ

  • application (noun)
  • applicant (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'apply for a job', không dùng 'apply a job'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).