Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

career

danh từ
US/kərˈɪr/

sự nghiệp, nghề nghiệp

a job or profession someone does for a long time

Sự nghiệp tiếng Anh là career, đọc là /kərˈɪr/.

Ví dụ

  • Minh wants to pursue a career in computer science.Minh muốn theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học máy tính.
  • She changed her career path after ten years.Cô ấy đã thay đổi con đường sự nghiệp sau mười năm.

Cách phát âm career

Phiên âm Mỹ/kərˈɪr/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều careers đọc đuôi /z/.

Dạng từ của career

Số nhiềucareers

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • career path
  • career choice
  • pursue a career

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'career' (sự nghiệp dài hạn) với 'job' (công việc cụ thể hàng ngày).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).