Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

ethnicity

danh từ
US/ɛθˈnɪsɪti/

sắc tộc

a large group of people who share a common cultural background

Sắc tộc tiếng Anh là ethnicity, đọc là /ɛθˈnɪsɪti/.

Ví dụ

  • Viet Nam is home to people of various ethnicities.Việt Nam là ngôi nhà chung của các dân tộc khác nhau.
  • The school welcomes children regardless of their ethnicity or background.Nhà trường chào đón trẻ em bất kể sắc tộc hay xuất thân.

Cách phát âm ethnicity

Phiên âm Mỹ/ɛθˈnɪsɪti/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của ethnicity

Số nhiềuethnicities

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • different ethnicities
  • ethnic minority

Họ từ

  • ethnic (adj)

Lỗi hay gặp

Hay nhầm 'ethnicity' (sắc tộc/văn hoá) với 'nationality' (quốc tịch/pháp lý).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).