Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

firefighter

danh từ
US/ˈfaɪrˌfaɪtər/

lính cứu hỏa

a person who stops big fires

Lính cứu hỏa tiếng Anh là firefighter, đọc là /ˈfaɪrˌfaɪtər/.

Ví dụ

  • A firefighter is very brave.Lính cứu hỏa rất dũng cảm.
  • Look at that firefighter.Hãy nhìn người lính cứu hỏa kia kìa.

Cách phát âm firefighter

Phiên âm Mỹ/ˈfaɪrˌfaɪtər/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • brave firefighter

Họ từ

  • fight (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).