Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

full-time

tính từ
US/ˈfʊl ˈtaɪm/

toàn thời gian

done for the whole of the normal working week

Toàn thời gian tiếng Anh là full-time, đọc là /ˈfʊl ˈtaɪm/.

Ví dụ

  • She is looking for a stable full-time position.Cô ấy đang tìm kiếm một vị trí toàn thời gian ổn định.
  • He got his first full-time job last week.Anh ấy đã nhận được công việc toàn thời gian đầu tiên vào tuần trước.

Cách phát âm full-time

Phiên âm Mỹ/ˈfʊl ˈtaɪm/

Cụm từ hay gặp

  • full-time job
  • full-time employment

Lỗi hay gặp

Có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ: 'full-time job'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).