Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

fur

danh từ
US/ˈfɜr/

lông thú

the soft thick hair on an animal

Lông thú tiếng Anh là fur, đọc là /ˈfɜr/.

Ví dụ

  • The rabbit has white fur.Con thỏ có bộ lông màu trắng.
  • This cat has soft fur.Con mèo này có bộ lông mềm mại.

Cách phát âm fur

Phiên âm Mỹ/ˈfɜr/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • soft fur
  • thick fur

Họ từ

  • furry (adj)

Lỗi hay gặp

'Fur' là lông mao của thú, lông vũ của chim là 'feather'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).