Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 19: Thế giới động vật

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • animal danh từ động vật
    US/ˈænəməl/
    There is a small animal in our garden. Có một con vật nhỏ trong vườn của chúng tôi.
  • elephant danh từ con voi
    US/ˈɛləfənt/
    An elephant uses its long trunk to drink water. Con voi dùng chiếc vòi dài của nó để uống nước.
  • monkey danh từ con khỉ
    US/ˈmʌŋki/
    A little monkey is eating bananas on the tree. Một chú khỉ nhỏ đang ăn chuối trên cây.
  • tiger danh từ con hổ
    US/ˈtaɪɡər/
    That tiger runs fast. Con hổ đó chạy nhanh.
  • bear danh từ con gấu
    US/ˈbɛr/
    A brown bear can catch fish in the river. Một con gấu nâu có thể bắt cá ở dưới sông.
  • zebra danh từ ngựa vằn
    US/ˈzibrə/
    The zebra has black and white stripes. Ngựa vằn có các sọc đen trắng.
  • giraffe danh từ hươu cao cổ
    US/dʒərˈæf/
    The giraffe is very tall. Hươu cao cổ rất cao.
  • kangaroo danh từ chuột túi
    US/ˌkæŋɡərˈu/
    A kangaroo can jump very high. Chuột túi có thể nhảy rất cao.
  • crocodile danh từ cá sấu
    US/ˈkrɑkəˌdaɪl/
    A hungry crocodile waits quietly in the muddy river. Một con cá sấu đói bụng lặng lẽ chờ dưới con sông bùn.
  • hippo danh từ hà mã
    US/ˈhɪpoʊ/
    The hippo swims in water. Hà mã bơi dưới nước.
  • dolphin danh từ cá heo
    US/ˈdɑlfən/
    The dolphin jumps out of water. Cá heo nhảy lên khỏi mặt nước.
  • fast tính từ nhanh
    US/ˈfæst/
    The tiger is very fast. Con hổ rất nhanh.
  • slow tính từ chậm chạp, chậm
    US/ˈsloʊ/
    The turtle is slow. Con rùa thì chậm chạp.
  • huge tính từ khổng lồ, to lớn
    US/ˈhjudʒ/
    We see a huge whale today. Hôm nay chúng tôi thấy một con cá voi khổng lồ.
  • tail danh từ cái đuôi
    US/ˈteɪl/
    The dog wags its tail. Con chó vẫy đuôi.
  • wing danh từ cánh (chim, côn trùng)
    US/ˈwɪŋ/
    The bird has blue wings. Chú chim có đôi cánh màu xanh lam.
  • roar động từ gầm, rống
    US/ˈrɔr/
    Big lions roar at night. Những con sư tử lớn gầm ban đêm.
  • climb động từ leo, trèo
    US/ˈklaɪm/
    Do not climb trees. Đừng trèo cây.
  • fur danh từ lông thú
    US/ˈfɜr/
    The rabbit has white fur. Con thỏ có bộ lông màu trắng.
  • zoo danh từ sở thú
    US/ˈzu/
    I go to the zoo. Tôi đi đến sở thú.

Lỗi thường gặp

  • animal: Tránh quên thêm 's' khi nói về động vật nói chung.
  • monkey: Dạng số nhiều là 'monkeys', không phải 'monkies'.
  • dolphin: Chữ 'ph' phát âm là /f/, không đọc là /p/.
  • fast: Dùng 'fast' vừa là tính từ vừa là phó từ, không có 'fastly'.
  • huge: Từ này mang nghĩa rất to, không cần dùng 'very huge'.
  • climb: Âm 'b' câm, không phát âm 'b'.
  • fur: 'Fur' là lông mao của thú, lông vũ của chim là 'feather'.
  • zoo: Tránh đọc sai âm /z/ thành /s/ hoặc /d/.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).