Bỏ qua tới nội dung chính

crocodile

danh từ A2
US/ˈkrɑkəˌdaɪl/

cá sấu

a large reptile with thick skin and sharp teeth

Ví dụ

  • A hungry crocodile waits quietly in the muddy river.Một con cá sấu đói bụng lặng lẽ chờ dưới con sông bùn.
  • Crocodiles have very strong jaws and hard green skin.Cá sấu có hàm răng rất khỏe và làn da màu xanh cứng cáp.

Cụm từ hay gặp

  • wild crocodile
  • river crocodile
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.