Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

global citizen

danh từ
US/ˈɡloʊbəl ˈsɪtəzən/

công dân toàn cầu

someone who sees themselves as belonging to a worldwide community

Công dân toàn cầu tiếng Anh là global citizen, đọc là /ˈɡloʊbəl ˈsɪtəzən/.

Ví dụ

  • Learning foreign languages helps students become global citizens.Học ngoại ngữ giúp học sinh trở thành những công dân toàn cầu.
  • A global citizen cares about international issues like climate change.Một công dân toàn cầu quan tâm đến các vấn đề quốc tế như biến đổi khí hậu.

Cách phát âm global citizen

Phiên âm Mỹ/ˈɡloʊbəl ˈsɪtəzən/

Dạng từ của global citizen

Số nhiềuglobal citizens

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • become a global citizen
  • global citizenship

Họ từ

  • citizenship (noun)

Lỗi hay gặp

Viết hoa không cần thiết; cụm từ này là danh từ chung.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).