Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

globalisation

danh từ
US/ˌɡloʊbəlɪˈzeɪʃən/

sự toàn cầu hoá

the increase of trade and cultural exchange around the world

Toàn cầu hoá tiếng Anh là globalisation, đọc là /ˌɡloʊbəlɪˈzeɪʃən/.

Ví dụ

  • Globalisation allows people to experience diverse cultures easily.Toàn cầu hoá cho phép con người trải nghiệm nhiều nền văn hoá khác nhau dễ dàng.
  • Rapid globalisation has changed traditional lifestyles in many towns.Sự toàn cầu hoá nhanh chóng đã thay đổi lối sống truyền thống ở nhiều thị trấn.

Cách phát âm globalisation

Phiên âm Mỹ/ˌɡloʊbəlɪˈzeɪʃən/

Dạng từ của globalisation

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • rapid globalisation
  • effects of globalisation

Họ từ

  • global (adj)
  • globalise (verb)

Lỗi hay gặp

Hay nhầm lẫn giữa cách viết đuôi '-isation' (Anh) và '-ization' (Mỹ).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).