Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

grey

tính từ
US/ˈɡreɪ/

màu xám

having a colour between black and white

Màu xám tiếng Anh là grey, đọc là /ˈɡreɪ/.

Ví dụ

  • Look at that grey cloud.Hãy nhìn đám mây xám kìa.
  • The small mouse is grey.Chú chuột nhỏ có màu xám.

Cách phát âm grey

Phiên âm Mỹ/ˈɡreɪ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • dark grey
  • light grey

Lỗi hay gặp

Có thể viết là 'gray' trong tiếng Anh-Mỹ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).