Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

guitar

danh từ
US/ɡɪˈtɑr/

đàn ghi-ta

wooden instrument with strings

Đàn ghi-ta tiếng Anh là guitar, đọc là /ɡɪˈtɑr/.

Ví dụ

  • He plays the guitar.Anh ấy chơi đàn ghi-ta.
  • That guitar is old.Cây đàn ghi-ta kia cũ rồi.

Cách phát âm guitar

Phiên âm Mỹ/ɡɪˈtɑr/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • play the guitar
  • acoustic guitar

Họ từ

  • guitarist (noun)

Lỗi hay gặp

Nhớ dùng mạo từ the khi nói chơi đàn: play the guitar.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).