Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

huge

tính từ
US/ˈhjudʒ/

khổng lồ, to lớn

extremely big in size

Khổng lồ tiếng Anh là huge, đọc là /ˈhjudʒ/.

Ví dụ

  • We see a huge whale today.Hôm nay chúng tôi thấy một con cá voi khổng lồ.
  • That elephant is huge.Con voi kia thật to lớn.

Cách phát âm huge

Phiên âm Mỹ/ˈhjudʒ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • huge animal
  • huge body

Lỗi hay gặp

Từ này mang nghĩa rất to, không cần dùng 'very huge'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).