Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

identity

danh từ
US/aɪˈdɛntɪˌti/

bản sắc

distinct qualities and beliefs that make group special

Bản sắc tiếng Anh là identity, đọc là /aɪˈdɛntɪˌti/.

Ví dụ

  • Traditional clothing preserves cultural identity across generations.Trang phục truyền thống bảo tồn bản sắc văn hoá qua nhiều thế hệ.
  • School project focuses on cultural identity of Southeast Asia.Dự án trường học tập trung vào bản sắc văn hoá của Đông Nam Á.

Cách phát âm identity

Phiên âm Mỹ/aɪˈdɛntɪˌti/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • cultural identity
  • preserve identity

Họ từ

  • identify (verb)
  • identification (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).