Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

integrate

động từ
US/ˈɪntəˌɡreɪt/

hoà nhập, tích hợp

to join a group and fit in successfully

Hoà nhập tiếng Anh là integrate, đọc là /ˈɪntəˌɡreɪt/.

Ví dụ

  • New students need time to integrate into the multicultural class.Học sinh mới cần thời gian để hoà nhập vào lớp học đa văn hoá.
  • The program helps international workers integrate into local society.Chương trình giúp người lao động quốc tế hoà nhập vào xã hội địa phương.

Cách phát âm integrate

Phiên âm Mỹ/ˈɪntəˌɡreɪt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ integrated đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của integrate

Quá khứintegrated
Quá khứ phân từintegrated
V-ingintegrating

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

integrate đi với giới từ gì?

  • integrate intoChildren integrate well into new classes.Trẻ em hoà nhập tốt vào các lớp học mới.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • integrate into
  • successfully integrate

Họ từ

  • integrated (adj)
  • integration (noun)

Lỗi hay gặp

Quên dùng giới từ 'into' hoặc 'with' sau 'integrate'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).