Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

integration

danh từ
US/ˌɪntəˈɡreɪʃən/

sự hội nhập

process of becoming part of larger group or system

Sự hội nhập tiếng Anh là integration, đọc là /ˌɪntəˈɡreɪʃən/.

Ví dụ

  • Regional integration helps local firms export goods more easily.Hội nhập khu vực giúp các công ty địa phương xuất khẩu hàng hoá dễ dàng hơn.
  • Economic integration brings both advantages and serious challenges.Hội nhập kinh tế mang lại cả thuận lợi lẫn thách thức lớn.

Cách phát âm integration

Phiên âm Mỹ/ˌɪntəˈɡreɪʃən/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • economic integration
  • regional integration

Họ từ

  • integrate (verb)
  • integrated (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).