Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

interpersonal

tính từ
US/ˌɪntərˈpɜrsənəl/

giữa các cá nhân

connected with relationships between people

Giữa các cá nhân tiếng Anh là interpersonal, đọc là /ˌɪntərˈpɜrsənəl/.

Ví dụ

  • Strong interpersonal skills help you make friends easily.Kỹ năng giao tiếp tốt giúp bạn dễ dàng kết bạn.
  • Minh improved his interpersonal communication during group work.Minh đã cải thiện khả năng giao tiếp giữa người với người khi làm việc nhóm.

Cách phát âm interpersonal

Phiên âm Mỹ/ˌɪntərˈpɜrsənəl/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • interpersonal skills
  • interpersonal relationships

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).