Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

job

danh từ
US/ˈdʒɑb/

công việc, nghề nghiệp

the work that a person does

Công việc tiếng Anh là job, đọc là /ˈdʒɑb/.

Ví dụ

  • What is his job?Nghề nghiệp của chú ấy là gì?
  • She loves her job.Cô ấy yêu thích công việc của mình.

Cách phát âm job

Phiên âm Mỹ/ˈdʒɑb/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • get a job
  • good job

Lỗi hay gặp

Dùng lẫn lộn giữa 'job' (danh từ đếm được) và 'work' (không đếm được).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).