Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

jogging

danh từ
US/ˈdʒɑɡɪŋ/

chạy bộ rèn luyện

activity of running slowly and steadily for exercise

Chạy bộ tiếng Anh là jogging, đọc là /ˈdʒɑɡɪŋ/.

Ví dụ

  • Jogging around the lake keeps Minh healthy.Chạy bộ quanh hồ giúp Minh giữ sức khỏe.
  • My parents go jogging together every morning.Bố mẹ tôi cùng nhau đi chạy bộ mỗi sáng.

Cách phát âm jogging

Phiên âm Mỹ/ˈdʒɑɡɪŋ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của jogging

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • go jogging
  • morning jogging

Họ từ

  • jog (v)
  • jogger (n)

Lỗi hay gặp

Dùng cụm 'go jogging', không dùng 'play jogging'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).