Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

kangaroo

danh từ
US/ˌkæŋɡərˈu/

chuột túi

an Australian animal that jumps on its back legs

Chuột túi tiếng Anh là kangaroo, đọc là /ˌkæŋɡərˈu/.

Ví dụ

  • A kangaroo can jump very high.Chuột túi có thể nhảy rất cao.
  • The mother kangaroo has a pocket.Chuột túi mẹ có một chiếc túi.

Cách phát âm kangaroo

Phiên âm Mỹ/ˌkæŋɡərˈu/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • baby kangaroo
  • jump like a kangaroo

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).