Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

keen

tính từ
US/ˈkin/

hăng hái, say mê

very interested in or enthusiastic about something

Hăng hái tiếng Anh là keen, đọc là /ˈkin/.

Ví dụ

  • Nam is keen on cycling around the lake every afternoon.Nam rất thích đạp xe quanh hồ vào mỗi buổi chiều.
  • They are keen to join the school music club.Họ rất tha thiết muốn tham gia câu lạc bộ âm nhạc trường.

Cách phát âm keen

Phiên âm Mỹ/ˈkin/ Số âm tiết1

Dạng từ của keen

So sánh hơnkeener
So sánh nhấtkeenest

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

keen đi với giới từ gì?

  • keen onNam is keen on playing football every afternoon.Nam rất hăng hái chơi bóng đá mỗi buổi chiều.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • keen on
  • keen to

Họ từ

  • keenly (adv)
  • keenness (n)

Lỗi hay gặp

Nhầm 'keen on + V-ing' với 'keen to + V-infinitive'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).