Bỏ qua tới nội dung chính

kitchen

danh từ preA1
US/ˈkɪtʃən/

nhà bếp

a room for cooking food

Ví dụ

  • Mother is in the kitchen.Mẹ đang ở trong bếp.
  • Our kitchen is bright.Bếp nhà mình rất sáng.

Cụm từ hay gặp

  • in the kitchen
  • clean kitchen

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm phát âm 'kitchen' với 'chicken'.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.