Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

knitting

danh từ
US/ˈnɪtɪŋ/

việc đan len

making clothes from wool using two long needles

Đan len tiếng Anh là knitting, đọc là /ˈnɪtɪŋ/.

Ví dụ

  • My grandmother enjoys knitting warm scarves in winter.Bà tôi thích đan khăn ấm vào mùa đông.
  • Knitting is a peaceful hobby for quiet evenings.Đan len là một sở thích yên bình cho những buổi tối tĩnh lặng.

Cách phát âm knitting

Phiên âm Mỹ/ˈnɪtɪŋ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của knitting

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • knitting needle
  • do knitting

Họ từ

  • knit (v)
  • knitted (adj)

Lỗi hay gặp

Viết nhầm một chữ 't' trong 'knitting'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).