Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

late

trạng từ
US/ˈleɪt/

muộn, trễ

after the usual or expected time

Muộn tiếng Anh là late, đọc là /ˈleɪt/.

Ví dụ

  • Do not go to bed late, Tom.Đừng đi ngủ muộn nhé Tom.
  • He comes to school late today.Hôm nay cậu ấy đi học muộn.

Cách phát âm late

Phiên âm Mỹ/ˈleɪt/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • go to bed late
  • arrive late

Họ từ

  • late (adj)

Lỗi hay gặp

'Late' vừa là tính từ vừa là trạng từ, không dùng 'lately' để chỉ giờ giấc.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).