Từ vựng Unit 2: Giờ và hoạt động hằng ngày
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
time danh từ thời gian, giờUS/ˈtaɪm/What time is it now, Nam? Bây giờ là mấy giờ rồi Nam?
-
o'clock trạng từ giờ đúngUS/əˈklɑk/I get up at six o'clock. Tôi thức dậy lúc sáu giờ đúng.
-
get up cụm từ thức dậyUS/ˈɡɛt ˈʌp/Lan gets up at six thirty every day. Lan thức dậy lúc sáu giờ ba mươi mỗi ngày.
-
wash động từ rửa, giặtUS/ˈwɑʃ/Please wash your hands before dinner. Làm ơn rửa tay trước bữa tối nhé.
-
brush động từ chải, đánh (răng)US/ˈbrʌʃ/You should brush your teeth after meals. Bạn nên đánh răng sau các bữa ăn.
-
breakfast danh từ bữa sángUS/ˈbrɛkfəst/We have breakfast at seven o'clock. Chúng tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
-
lunch danh từ bữa trưaUS/ˈlʌntʃ/Students eat lunch at the school canteen. Học sinh ăn trưa ở căng tin trường.
-
dinner danh từ bữa tốiUS/ˈdɪnər/My family has dinner together at seven. Gia đình tôi ăn tối cùng nhau lúc bảy giờ.
-
shower danh từ vòi hoa sen, việc tắm vòi senUS/ˈʃaʊər/I take a shower after playing football. Tôi tắm vòi sen sau khi đá bóng.
-
go to school cụm từ đi họcUS/ˈɡoʊ ˈtu ˈskul/I go to school by bike. Tôi đi học bằng xe đạp.
-
go home cụm từ về nhàUS/ˈɡoʊ ˈhoʊm/We go home at five. Chúng tôi về nhà lúc năm giờ.
-
go to bed cụm từ đi ngủUS/ˈɡoʊ ˈtu ˈbɛd/Anna goes to bed at ten o'clock. Anna đi ngủ lúc mười giờ.
-
morning danh từ buổi sángUS/ˈmɔrnɪŋ/Good morning, teacher. Em chào cô buổi sáng.
-
afternoon danh từ buổi chiềuUS/ˌæftərˈnun/Good afternoon, class. Thầy chào cả lớp buổi chiều.
-
evening danh từ buổi tốiUS/ˈivnɪŋ/I watch TV in the evening. Tôi xem tivi vào buổi tối.
-
night danh từ đêmUS/ˈnaɪt/Good night, Mum and Dad. Chúc bố mẹ ngủ ngon.
-
homework danh từ bài tập về nhàUS/ˈhoʊmˌwɜrk/Minh does his English homework every evening. Minh làm bài tập tiếng Anh về nhà mỗi tối.
-
early trạng từ sớmUS/ˈɜrli/Mai wakes up early today. Hôm nay Mai dậy sớm.
-
late trạng từ muộn, trễUS/ˈleɪt/Do not go to bed late, Tom. Đừng đi ngủ muộn nhé Tom.
-
routine danh từ thói quen sinh hoạt hằng ngàyUS/ruˈtin/Morning exercise has become part of my daily routine. Tập thể dục buổi sáng đã trở thành một phần trong thói quen hằng ngày của tôi.
Lỗi thường gặp
- time: Học sinh hay quên dùng 'What time' khi hỏi giờ.
- o'clock: Chỉ dùng 'o'clock' cho giờ chẵn, không dùng với số phút.
- brush: Dùng 'brush teeth', không dùng 'wash teeth'.
- breakfast: Dùng 'have/eat breakfast', không dùng mạo từ: không nói 'have a breakfast'.
- lunch: Không dùng mạo từ khi nói chung: 'have lunch', không nói 'have a lunch'.
- dinner: Không thêm 'a' trước dinner khi nói ăn tối: 'have dinner'.
- shower: Thường đi kèm động từ: 'take a shower' hoặc 'have a shower'.
- go to school: Nói 'go to school', không thêm 'the' vào trước 'school'.
- go home: Không dùng giới từ 'to', nói 'go home' chứ không nói 'go to home'.
- go to bed: Dùng 'go to bed', không nói 'go to the bed' khi nói đi ngủ.
- morning: Tránh nhầm 'good morning' dùng vào buổi chiều.
- afternoon: Tránh nhấn sai trọng âm; trọng âm ở âm tiết cuối.
- evening: Dùng 'in the evening', không nhầm với 'at night'.
- night: Dùng 'at night', không dùng 'in night'.
- homework: 'Homework' là danh từ không đếm được, không dùng 'homeworks' hay 'a homework'.
- late: 'Late' vừa là tính từ vừa là trạng từ, không dùng 'lately' để chỉ giờ giấc.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.