Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

leisure

danh từ
US/ˈlɛʒər/

thời gian rảnh rỗi

free time when you do not have to work or study

Thời gian rảnh rỗi tiếng Anh là leisure, đọc là /ˈlɛʒər/.

Ví dụ

  • Minh reads comic books in his leisure time.Minh đọc truyện tranh vào thời gian rảnh rỗi.
  • Sports are popular leisure activities for teenagers.Thể thao là các hoạt động thư giãn phổ biến cho thanh thiếu niên.

Cách phát âm leisure

Phiên âm Mỹ/ˈlɛʒər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của leisure

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • leisure time
  • leisure activity

Lỗi hay gặp

Hay quên 'leisure' là danh từ không đếm được khi đứng một mình.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).