Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

livable

tính từ
US/ˈlɪvəbəl/

đáng sống

suitable, safe and pleasant for human life

Đáng sống tiếng Anh là livable, đọc là /ˈlɪvəbəl/.

Ví dụ

  • Good public transport makes this city much more livable.Giao thông công cộng tốt làm cho thành phố này đáng sống hơn nhiều.
  • Parks and trees create a livable neighbourhood for families.Công viên và cây xanh tạo nên một khu phố đáng sống cho các gia đình.

Cách phát âm livable

Phiên âm Mỹ/ˈlɪvəbəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của livable

So sánh hơnmore livable
So sánh nhấtmost livable

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • livable city
  • livable environment
  • most livable

Họ từ

  • live (verb)
  • livability (noun)

Lỗi hay gặp

Có hai cách viết hợp lệ: 'livable' (Mỹ) hoặc 'liveable' (Anh).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).