Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

mother

danh từ
US/ˈmʌðər/

mẹ

a woman who has children

Mẹ tiếng Anh là mother, đọc là /ˈmʌðər/.

Ví dụ

  • My mother is nice.Mẹ tôi rất tốt.
  • She is my mother.Bà ấy là mẹ tôi.

Cách phát âm mother

Phiên âm Mỹ/ˈmʌðər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • my mother

Lỗi hay gặp

Tránh đọc âm 'th' thành âm 'd'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).